hoa nguyệt
Một đôi trẻ ngồi dưới ánh trăng giữa vườn hoa, họ đang trò chuyện về hoa nguyệt.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình yêu nam nữ, tình ái: "Hoa nguyệt" là một từ Hán Việt dùng để chỉ tình yêu lứa đôi, tình cảm trai gái, thường mang sắc thái lãng mạn, đẹp đẽ.
- Cuộc tình, mối tình: Từ này cũng có thể chỉ một mối quan hệ tình cảm cụ thể giữa hai người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tuổi trẻ là mùa của hoa nguyệt. (Tuổi trẻ là mùa của tình yêu lứa đôi.)
- Câu chuyện hoa nguyệt của họ khiến nhiều người ngưỡng mộ. (Câu chuyện tình yêu của họ khiến nhiều người ngưỡng mộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chuyện hoa nguyệt": chuyện tình cảm, chuyện yêu đương.
- Anh ta không muốn nói về chuyện hoa nguyệt của mình. (Anh ta không muốn nói về chuyện tình cảm của mình.)
"Mối tình hoa nguyệt": một mối tình lãng mạn.
- Đó là một mối tình hoa nguyệt đẹp như trong cổ tích. (Đó là một mối tình lãng mạn đẹp như trong cổ tích.)
Biến thể và từ gần giống
Nguyệt hoa (danh từ): Đây là biến thể đảo trật tự của "hoa nguyệt", có nghĩa tương tự, chỉ tình yêu nam nữ.
- Thơ ca thường ca ngợi vẻ đẹp của nguyệt hoa. (Thơ ca thường ca ngợi vẻ đẹp của tình yêu.)
Tình ái (danh từ): tình yêu, ái tình.
- Ái tình (danh từ): tình yêu (thường dùng trong văn chương).
Từ đồng nghĩa
- Tình yêu: tình cảm yêu thương sâu sắc giữa hai người.
- Tình duyên: duyên tình, số phận tình cảm (thường mang sắc thái định mệnh).
- Yêu đương: hành động và trạng thái yêu nhau.
Lưu ý sử dụng
- "Hoa nguyệt" là một từ có tính chất văn chương, ước lệ, thường xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ điển hoặc cách nói trang trọng, ít dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Từ này mang sắc thái tích cực, đẹp đẽ, lãng mạn, khác với một số từ chỉ tình yêu có thể mang nghĩa rộng hơn hoặc sắc thái khác.